sweat bullets
/ˈbʊlət/Động từ
- (nội động từ, tiếng lóng, thành ngữ) Đổ mồ hôi đầm đìa; đặc biệt là rất lo lắng hoặc lo lắng.(intransitive, slang, idiomatic) To sweat profusely; especially, to be very nervous or anxious.He was sweating bullets about the exam all week.Anh ấy đổ mồ hôi vì kỳ thi cả tuần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweat bullets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish